Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "người đặt bàn" (1)

người đặt bàn
phát
Tiếng Anh Danh từperson who make a reservation
Từ vựng của tôi
Người đặt bàn đã đến.
The person who reserved the table has arrived.

swap_horiz Từ liên quan "người đặt bàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "người đặt bàn" (1)

Người đặt bàn đã đến.
The person who reserved the table has arrived.